iraqi national congress

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại hội Quốc gia Iraq: Một tổ chức chính trị được thành lập vào năm 1992, tập hợp nhiều nhóm khác nhau (bao gồm người Sunni, người Shia người Kurd) với mục tiêu chung chống lại chính quyền của Saddam Hussein ở Iraq. Tổ chức này hy vọng xây dựng một chính phủ mới sau khi lật đổ chế độ .

dụ sử dụng
  • (Đại hội Quốc gia Iraq được thành lập vào năm 1992 như một tổ chức bảo trợ cho các phe phái đối lập.)
  • (Nhiều thành viên của Đại hội Quốc gia Iraq sau đó đã đóng vai trò quan trọng trong chính phủ hậu Saddam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Iraqi National Congress (INC)": Tên viết tắt thường được dùng trong các tài liệu chính trị báo chí quốc tế.

    • The INC received funding from the United States to support its activities against Saddam Hussein. (INC đã nhận được tài trợ từ Hoa Kỳ để hỗ trợ các hoạt động chống lại Saddam Hussein.)
  • "a heterogeneous collection of groups": Một tập hợp không đồng nhất bao gồm nhiều nhóm khác nhau.

    • The Iraqi National Congress was a heterogeneous collection of groups united only by their opposition to Saddam. (Đại hội Quốc gia Iraq một tập hợp không đồng nhất các nhóm chỉ đoàn kết bởi sự chống đối Saddam.)
Biến thể từ gần giống
  • Iraqi (tính từ): thuộc về Iraq.
  • National congress (danh từ): đại hội quốc gia (một tổ chức chính trị cấp quốc gia).
  • Opposition group (danh từ): nhóm đối lập.
Từ đồng nghĩa
  • Coalition of opposition forces: liên minh các lực lượng đối lập.
  • Anti-Saddam alliance: liên minh chống Saddam.
  • Umbrella organization: tổ chức bảo trợ (tập hợp nhiều nhóm nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To unite against: đoàn kết chống lại.

    • Various Iraqi factions united against Saddam Hussein. (Các phe phái Iraq khác nhau đã đoàn kết chống lại Saddam Hussein.)
  • To form a coalition: thành lập một liên minh.

    • The groups formed a coalition called the Iraqi National Congress. (Các nhóm đã thành lập một liên minh gọi là Đại hội Quốc gia Iraq.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a melting pot: nơi hội tụ nhiều yếu tố khác nhau (ám chỉ sự đa dạng trong INC).
    • The Iraqi National Congress was a melting pot of different ethnic and religious groups. (Đại hội Quốc gia Iraq nơi hội tụ của nhiều nhóm sắc tộc tôn giáo khác nhau.)